🔊 English Alphabet & Numbers

Bấm vào chữ, số hoặc nhập câu để nghe phát âm.
🔤 English Alphabet
🔢 Numbers 1 → 10
🇻🇳 ➜ 🇺🇸 Vietnamese → English
English translation will appear here...
🇺🇸 ➜ 🇻🇳 English → Vietnamese
Bản dịch tiếng Việt sẽ hiện ở đây...